Mô tả sản phẩm
Chiếc hatchback chạy điện thuần Changan Deepal SL03 được trang bị động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu đơn phía sau, mang lại tổng công suất tối đa ấn tượng 190 kW. Với mức hiệu suất này, chiếc hatchback điện Changan Deepal SL03 có thể tăng tốc từ 0 lên 100 km/h chỉ trong 5,9 giây. Ngoài ra, một ưu điểm khác của phiên bản điện thuần Changan Deepal SL03 là khả năng sạc siêu nhanh. Xe có thể sạc tới 80% chỉ trong 20 phút, tương đương với hiệu suất của các mẫu xe chạy bằng nhiên liệu. Từ góc độ này, dù là để lái xe tốc độ cao hay sử dụng hàng ngày, phiên bản chạy điện thuần túy Changan Deepal SL03 thực sự có thể đáp ứng mọi nhu cầu của người tiêu dùng hiện tại.
Về ngoại hình, Changan Deepal SL03 có dáng đứng rất thấp. Mặt trước có thiết kế tách rời cho nhóm đèn lớn, mang lại vẻ hầm hố, hoàn toàn phù hợp với sở thích thẩm mỹ của người tiêu dùng trẻ ngày nay. Vòng eo mượt mà và vòm bánh xe sắc nét càng làm tăng thêm vẻ thể thao cho chiếc xe.
Ở phía sau, chiếc ô tô mới có đèn hậu kiểu xuyên suốt với biểu tượng hình tam giác hơi nghiêng ở giữa, rất dễ nhận biết. Việc bổ sung tay nắm cửa ẩn càng làm tăng vẻ cao cấp của Changan Deepal SL03.
Mặc dù Changan Deepal SL03 có hình dáng coupe nhưng thực tế nó được định vị là một chiếc xe cỡ trung{1}}với chiều dài cơ sở 2900 mm, cung cấp không gian cabin rộng rãi. Ngay cả nam giới trưởng thành cũng có thể thoải mái duỗi chân khi ngồi ở hàng ghế sau.
.
tham số
| Người mẫu | Changan Deepal SL03 2023 135 Plus Phạm vi mở rộng | Changan Deepal SL03 2023 200 Phạm vi mở rộng tối đa | Trường An Deepal SL03 2023 515 Max Electric | Trường An Deepal SL03 2023 705 Max Electric |
| Động cơ điện | Phạm vi mở rộng 238Ps | Phạm vi mở rộng 218Ps | Phạm vi mở rộng 258Ps | Phạm vi mở rộng 218Ps |
| Công suất tối đa của động cơ (kW) | 70(95P) | 70(95P) | – | – |
| Mô-men xoắn tối đa(N·m) | 320 | 320 | 320 | 320 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4820x1890x1480 | 4820x1890x1480 | 4820x1890x1480 | 4820x1890x1480 |
| Cấu trúc cơ thể | 4 Cửa, 5 Chỗ, Hatchback | 4 Cửa, 5 Chỗ, Hatchback | 4 Cửa, 5 Chỗ, Hatchback | 4 Cửa, 5 Chỗ, Hatchback |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2900 | 2900 | 2900 | 2900 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 170 | 170 | 170 | 170 |
| Chế độ lái xe | Dẫn động cầu sau | Dẫn động cầu sau | Dẫn động cầu sau | Dẫn động cầu sau |
| Hộp số | Hộp số đơn tốc độ điện | Hộp số đơn tốc độ điện | Hộp số đơn tốc độ điện | Hộp số đơn tốc độ điện |
Chú phổ biến: hatchback điện deepal sl03, hatchback điện deepal sl03 Trung Quốc






